Người tuổi Thìn sinh tháng nào, giờ nào tốt? Cách nói dân gian và nên hiểu sao
Dân gian khen tuổi Thìn sinh tháng 7, 8, 11 âm và giờ Tý, Thân, Dậu vì hợp chi; giờ Thìn có hai cách nói trái nhau; tháng 9 và giờ Tuất bị coi là xung. Bài giải thích gốc của những lời ấy và vì sao cha mẹ không cần canh giờ sinh.
Theo cách nói phổ biến, người tuổi Thìn sinh vào tháng 7, tháng 8 và tháng 11 âm lịch, hoặc vào giờ Tý (23–1 giờ), giờ Thân (15–17 giờ), giờ Dậu (17–19 giờ) được coi là đẹp, vì các chi Thân, Tý tam hợp và Dậu lục hợp với Thìn. Tháng 9 âm và giờ Tuất (19–21 giờ) bị cho là kém vì Tuất xung Thìn. Đây là lời bình dân gian dựa trên quan hệ chi, không phải phép đoán số mệnh, nên cha mẹ không cần canh tháng, canh giờ sinh con.
| Chi | Tháng âm | Giờ | Quan hệ với Thìn | Dân gian bình |
|---|---|---|---|---|
| Tý | tháng 11 | 23 – 1 giờ | tam hợp | tốt |
| Sửu | tháng 12 | 1 – 3 giờ | phá | kém |
| Dần | tháng 1 | 3 – 5 giờ | bình thường | trung bình |
| Mão | tháng 2 | 5 – 7 giờ | hại | kém |
| Thìn | tháng 3 | 7 – 9 giờ | trùng, tự hình | có hai cách nói |
| Tỵ | tháng 4 | 9 – 11 giờ | bình thường | trung bình |
| Ngọ | tháng 5 | 11 – 13 giờ | bình thường | trung bình |
| Mùi | tháng 6 | 13 – 15 giờ | bình thường | trung bình |
| Thân | tháng 7 | 15 – 17 giờ | tam hợp | tốt |
| Dậu | tháng 8 | 17 – 19 giờ | lục hợp | tốt |
| Tuất | tháng 9 | 19 – 21 giờ | xung | kém |
| Hợi | tháng 10 | 21 – 23 giờ | bình thường | trung bình |
Gốc của những lời khen chê: quan hệ giữa các chi
Mười hai chi vừa dùng cho năm, vừa dùng cho tháng âm (tháng Giêng là Dần, tháng Chạp là Sửu) và cho mười hai canh giờ. Trong học thuyết can chi, mỗi chi có bạn và có đối: tuổi Thìn tam hợp với Thân, Tý (cục Thuỷ), lục hợp với Dậu, xung với Tuất, hại với Mão, phá với Sửu. Khi tháng sinh hay giờ sinh rơi vào chi hợp, người ta nói "trong mệnh có bạn đỡ"; rơi vào chi xung thì nói "trong mệnh có đối".
Cách suy luận này chỉ lấy một yếu tố là chi, bỏ qua can, ngũ hành nạp âm, và cả lá số đầy đủ nếu có xem tử vi. Vì vậy, những thầy xem kỹ thường dặn: đừng lấy riêng tháng sinh hay giờ sinh mà kết luận đời một người.
Những câu nói hay gặp về rồng sinh giờ nào
"Rồng sinh giờ Thìn là rồng làm mưa"
Giờ Thìn (7–9 giờ sáng) có tên gọi văn chương là giờ "quần long hành vũ" – đàn rồng đi làm mưa. Vì thế có người khen tuổi Thìn sinh giờ Thìn là "đúng giờ của mình", mạnh mẽ, tự tin. Nhưng về mặt quan hệ chi, Thìn gặp Thìn là trùng và tự hình, nên có thầy lại nói người này cá tính mạnh, dễ tự làm khó mình. Hai cách nói trái nhau ngay trong dân gian – cho thấy đây là lời bình hơn là luật.
"Rồng sinh ban đêm, rồng ẩn mình"
Một số sách bình dân viết tuổi Thìn sinh giờ Tý, giờ Hợi (đêm khuya) là "rồng nằm đáy nước", tính trầm, giỏi tích luỹ. Giờ Tý thì đúng là tam hợp với Thìn; giờ Hợi chỉ là bình thường. Bạn sẽ gặp nhiều phiên bản khác nhau, nên đọc như đọc truyện hơn là tra cứu.
"Sinh giờ Tuất thì vất vả"
Câu này xuất phát từ cặp xung Thìn – Tuất. Thực tế, giờ Tuất 19–21 giờ là khung giờ rất nhiều em bé chào đời, và không có nghiên cứu nào cho thấy nhóm này kém may mắn hơn. Cha mẹ có con sinh giờ Tuất không cần bận tâm.
Tháng sinh theo mùa: dân gian nói gì
Ngoài quan hệ chi, có cách bình theo mùa: rồng gắn với mây mưa, nên sinh vào mùa xuân, mùa hạ (mưa nhiều) được ví như rồng gặp nước, còn sinh giữa mùa đông khô hanh thì như rồng thiếu mây. Thú vị là cách bình theo mùa lại không khớp với cách bình theo chi: tháng 11 âm giữa mùa đông nhưng chi Tý lại tam hợp với Thìn. Hai cách nói chồng lên nhau càng cho thấy không có "tháng tốt tuyệt đối".
Đọc chậm lại, ý tứ đằng sau rất đời thường: người xưa mong con cái gặp thời, gặp người giúp. Lời chúc ấy cha mẹ nào cũng có thể dành cho con, bất kể con sinh tháng nào.
Gia đình đang mong em bé tuổi Thìn: có nên canh tháng sinh
Năm Thìn gần nhất đã qua là Giáp Thìn 2024; năm Thìn kế tiếp là Bính Thìn 2036. Nhiều cặp vợ chồng nghĩ trước chuyện "sinh tháng đẹp" từ lúc lên kế hoạch có con. Lời khuyên của người làm nghề lâu năm thì giản dị:
- Không mổ chủ động để chọn giờ khi bác sĩ không có chỉ định. Sinh mổ là can thiệp y khoa, nên để bác sĩ quyết dựa trên sức khoẻ mẹ và bé.
- Lên kế hoạch theo sức khoẻ của mẹ: khám tiền thai, bổ sung axit folic từ trước khi mang thai theo hướng dẫn bác sĩ, tiêm phòng đủ – những việc này ảnh hưởng thật tới em bé.
- Ngày dự sinh vốn không chính xác: chỉ một phần nhỏ trẻ chào đời đúng ngày dự sinh, nên tính tháng đẹp rất dễ "trượt" sang tháng khác.
- Ghi lại giờ sinh chính xác: nếu gia đình thích xem lá số sau này, chỉ cần giờ, ngày, tháng, năm sinh đúng là đủ.
Bạn có thể đọc thêm bài bố mẹ tuổi Thìn sinh con năm nào hợp nếu đang cân nhắc thời điểm có con.
Người lớn tuổi Thìn đã biết giờ sinh: dùng thông tin này thế nào
Nếu bạn đã biết mình sinh tháng hợp hay tháng xung, thông tin này hữu ích nhất khi dùng để hiểu mình, không phải để lo. Người sinh tháng 9 âm (chi Tuất, xung Thìn) thường được tả là có hai mặt mâu thuẫn trong tính cách – vừa muốn làm lớn vừa hay nghi ngại. Nếu thấy đúng, đó là gợi ý để bạn làm việc có kế hoạch, tìm người bàn bạc trước khi quyết. Người sinh tháng tam hợp được tả là dễ có quý nhân – nếu thấy đúng, hãy trân trọng và đáp lại những người từng giúp mình. Muốn xem vận cả đời theo năm sinh và giới, bạn tìm bài tương ứng, ví dụ tử vi trọn đời Mậu Thìn 1988 nam mạng.
Tất cả các cách bình trên mang tính tham khảo. Nếu giấy khai sinh chỉ ghi ngày mà không ghi giờ, hãy hỏi lại bệnh viện nơi sinh: hồ sơ sinh thường lưu giờ chào đời chính xác tới phút, đủ dùng cho mọi phép xem về sau.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi Thìn sinh tháng mấy âm lịch được coi là tốt?
Dân gian khen tháng 7 (chi Thân, tam hợp), tháng 8 (chi Dậu, lục hợp) và tháng 11 (chi Tý, tam hợp). Tháng 9 chi Tuất xung Thìn nên hay bị chê, nhưng đó chỉ là lời bình.
Tuổi Thìn sinh giờ nào đẹp?
Giờ Tý (23–1 giờ), giờ Thân (15–17 giờ), giờ Dậu (17–19 giờ) được coi là hợp. Giờ Thìn 7–9 giờ sáng có người khen là giờ rồng làm mưa, có người lại nói là tự hình.
Con sinh giờ Tuất có sao không?
Không có căn cứ nào cho thấy trẻ sinh giờ Tuất kém may mắn. Cặp xung Thìn – Tuất chỉ là một quan hệ trong lý thuyết can chi, cha mẹ không cần lo.
Có nên sinh mổ để chọn giờ đẹp cho bé tuổi Thìn?
Không nên nếu bác sĩ không chỉ định. Sinh mổ là can thiệp y khoa có rủi ro riêng; sức khoẻ mẹ và bé luôn đặt trước mọi lời bình về giờ sinh.
Năm Thìn tiếp theo là năm nào?
Năm Thìn gần nhất là Giáp Thìn 2024, năm Thìn kế tiếp là Bính Thìn 2036.